nợ đìa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ:
- Mắc phải một khoản nợ rất lớn, nhiều món nợ chồng chất: "Nợ đìa" là một thành ngữ dùng để diễn tả tình trạng nợ nần rất nhiều, thường là số tiền lớn hoặc nhiều món nợ khác nhau, khiến người mắc nợ rơi vào tình cảnh khó khăn, nặng nề.
Ví dụ sử dụng
- Thành ngữ:
- Sau vài năm kinh doanh thất bát, anh ấy hiện đang nợ đìa.
- Công ty đó nợ đìa nên đang đứng trước nguy cơ phá sản.
- Đừng có ham cờ bạc kẻo rồi nợ đìa vào thân.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ "nợ đìa" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của tình trạng nợ nần. Nó có thể dùng để mô tả cá nhân, hộ gia đình hoặc một tổ chức, doanh nghiệp.
- Có thể kết hợp với các từ ngữ chỉ mức độ hoặc nguyên nhân để làm rõ hơn: nợ đìa nợ nần, nợ đìa vì cờ bạc, nợ đìa đến tận cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Nợ nần (danh từ/ tính từ): tình trạng có nợ nói chung, có thể ít hoặc nhiều.
- Gia đình anh ấy lâm vào cảnh nợ nần.
- Nợ như chúa Chổm (thành ngữ): cũng có nghĩa là nợ rất nhiều, xuất phát từ điển tích dân gian.
- Nợ ngập đầu (thành ngữ): nợ nhiều đến mức áp lực, gánh nặng rất lớn.
Từ đồng nghĩa
- Nợ ngập cổ: Nợ rất nhiều, ở mức độ cực kỳ nghiêm trọng.
- Nợ chồng chất: Các món nợ nhiều và dồn lại với nhau.
Thành ngữ liên quan
- Nợ như nợ đìa: Cách nói nhấn mạnh hơn của "nợ đìa", khẳng định mức độ nợ rất lớn.
- Hắn ta tiêu xài hoang phí, giờ nợ như nợ đìa.
- Nợ đìa nợ đống: Nhấn mạnh số lượng các món nợ nhiều và lớn.
- Cửa hàng đóng cửa, để lại cho chủ nợ đìa nợ đống.
- Nợ rất nhiều tiền hoặc rất nhiều món.